Bản dịch của từ 杀伤力 trong tiếng Việt

杀伤力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀伤力 (Danh từ)

shā shāng lì
01

Sức sát thương (sức mạnh gây thương vong của vũ khí hoặc công cụ gây hại)

指武器的杀伤威力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀伤力

shā

shāng

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
力不从愿
力不胜任
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép