Bản dịch của từ 杀声 trong tiếng Việt
杀声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
杀声 (Danh từ)
【shā shēng】
01
Âm thanh lạnh lùng, nghiêm nghị (thường chỉ trong âm nhạc cổ xưa: âm hưởng lúc bình tĩnh, uy nghi hoặc cảm giác trầm tĩnh và xúc cảm sắc bén)
1.古代指音乐中的肃杀之声。
Ví dụ
02
Tiếng kêu khi ra trận, tiếng hô hét xung phong và chém giết (âm thanh của cuộc chiến). (Hán Việt: sát thanh)
2.杀伐之声﹐交战时喊杀之声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀声
shā
杀
shēng
声
Các từ liên quan
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髿
蔱
痧
桬
鯋
㸺
煞
挲
摋
剎
纱
挱
㯦
桠
櫽
梷
桎
楇
榜
柗
椓
櫳
楖
柔
㕄
伬
𠇉
夵
伣
𠃦
㠷
后
奸
舟
伒
百
自杀
杀青
扼杀
秒杀
杀毒
抹杀
杀价
杀手
厮杀
杀菌
