Bản dịch của từ 杀矢 trong tiếng Việt

杀矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀矢 (Danh từ)

shā shǐ
01

Mũi tên dùng trong săn bắt thời cổ (một loại tên đặc biệt để giết thú), gọi theo Hán-Việt: 'sát thỉ' / 'sát thạch' (gợi nhớ 'sát' = giết, '' = tên).

古代用于打猎的一种箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀矢

shā

shǐ

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép