Bản dịch của từ 杀身出生 trong tiếng Việt

杀身出生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀身出生 (Động từ)

shā shēn chū shēng
01

Hi sinh mạng sống; bỏ thân để cứu người hoặc giữ lấy đạo nghĩa (từ Hán Việt: 'sát thân xuất sinh')

指舍弃生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀身出生

shā

shēn

chū

shēng

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
生一
生三
生上起下
生不逢场
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép