Bản dịch của từ 杀身成仁 trong tiếng Việt

杀身成仁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀身成仁 (Thành ngữ)

shā shēn chéng rén
01

Vì chính nghĩa mà hy sinh mạng sống; lấy thân mình làm giá để đạt điều nhân nghĩa (Hán-Việt: 'sát thân thành nhân').

成:成全;仁:仁爱,儒家道德的最高标准。指为正义而牺牲生命。后泛指为了维护正义事业而舍弃自己的生命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀身成仁

shā

shēn

chéng

rén

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
成丁
成世
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép