Bản dịch của từ 杀进杀出 trong tiếng Việt

杀进杀出

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀进杀出 (Thành ngữ)

shā jìn shā chū
01

(trong đầu tư) mua vào rồi bán lại ngay

(投资)买入,然后迅速卖出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tham quan một điểm đến trong thời gian ngắn

(旅游)仅短暂停留的访问目的地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiến hành một cuộc đột kích chớp nhoáng

执行闪电袭击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀进杀出

shā

jìn

shā

chū

杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép