Bản dịch của từ 杀鸡焉用牛刀 trong tiếng Việt

杀鸡焉用牛刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀鸡焉用牛刀 (Danh từ)

shā jī yān yòng niú dāo
01

Đâu cần dùng dao mổ trâu để chặt gà

不要在螺母上使用大锤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyện nhỏ không cần dùng đến biện pháp quá lớn

老鹰捉不住苍蝇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀鸡焉用牛刀

shā

yān

yòng

niú

dāo

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép