Bản dịch của từ 杂乱无章 trong tiếng Việt

杂乱无章

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂乱无章 (Tính từ)

zá luàn wú zhāng
01

Lộn xộn, rối ren, không có trật tự (không có 'chương' = không có thứ tự rõ ràng)

章:条理。乱七八糟,没有条理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂乱无章

luàn

zhāng

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
无一不备
无一不知
无一可
无一时
章丹
章举
章书
章亥
章京
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép