Bản dịch của từ 杂伪 trong tiếng Việt

杂伪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂伪 (Tính từ)

zá wěi
01

Hỗn tạp, không tinh khiết; đồ giả, vật làm giả (chỉ thứ pha trộn, kém chất lượng hoặc giả mạo)

驳杂不纯。亦指伪造之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂伪

wěi

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép