Bản dịch của từ 杂出身 trong tiếng Việt
杂出身
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂出身 (Danh từ)
【zá chū shēn】
01
Quan xuất thân không chính thống trong chế độ phong kiến (mọi người gọi là 'mấy kẻ không phải dòng chính')
封建时代非正途出身的官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂出身
zá
杂
chū
出
shēn
身
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
