Bản dịch của từ 杂化轨道 trong tiếng Việt

杂化轨道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂化轨道 (Danh từ)

zá huà guǐ dào
01

Quỹ đạo lai hóa (trong hóa học/phân tử) — các orbital hình thành khi nguyên tử lai hóa (x,y,z kết hợp thành sp, sp2, sp3...), tức là 'orbital lai'.

见“杂化”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂化轨道

huà

guǐ

dào

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
化为泡影
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép