Bản dịch của từ 杂合体 trong tiếng Việt

杂合体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂合体 (Danh từ)

zá hé tǐ
01

Thể hỗn hợp (sinh học): cá thể hình thành từ hợp tử do giao phối giữa giao tử mang gen trội và giao tử mang gen lặn; kiểu gen không ổn định, tự thụ phấn đời sau sẽ phân li tính trạng

由一个显性基因的配子和一个隐性基因的配子结合成的合子发育而成的个体。基因型不能稳定地遗传,自交后代会出现性状分离。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂合体

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
体上
体二
体亮
体亲
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép