Bản dịch của từ 杂嘴子 trong tiếng Việt

杂嘴子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂嘴子 (Danh từ)

zá zuí zǐ
01

Người nói nhiều, lắm mồm, hay lải nhải (ẩm ương, khó chịu khi nói nhiều)

说话罗唆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂嘴子

zuǐ

zi

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép