Bản dịch của từ 杂学 trong tiếng Việt
杂学
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂学 (Động từ)
【zá xué】
01
Mục phụ trong hệ thống phân loại của Tứ khố toàn thư (một mục con thuộc bộ Tử) — tức một đầu mục chuyên môn trong thư mục cổ Trung Quốc
3.《四库全书》分类法中子部的一个子目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhiều loại học問 khác nhau ngoài kinh thi, tức là kiến thức tạp, học thức phi hệ thống
2.指科举文章以外的各种学问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Học dồn dập, học một cách lộn xộn/không có hệ thống (học cho có, học đại)
4.杂乱地学。
Ví dụ
04
Học thuyết rời rạc, tạp nham; các kiến giải lẫn lộn, không hệ thống (học thuyết lộn xộn)
1.杂乱的学说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂学
zá
杂
xué
学
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
