Bản dịch của từ 杂差 trong tiếng Việt
杂差
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂差 (Danh từ)
【zá chà】
01
Những thứ lặt vặt, tạp vật; đồ đạc lộn xộn, không hệ thống (từ Hán Việt: tạp + sai/khác)
1.零杂差使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lệ dịch thời xưa; một loại lao dịch cưỡng bức trong chế độ phong kiến (một hình thức lao động phục vụ công cộng, thường do dân phải nộp sức lao động cho triều đình hoặc chính quyền địa phương).
2.古代徭役之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂差
zá
杂
chà
差
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
