Bản dịch của từ 杂帛 trong tiếng Việt
杂帛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂帛 (Danh từ)
【zá bó】
01
Vải lụa hoa màu pha tạp (vải dệt bằng nhiều màu tơ, thường có hoa văn hoặc mảnh vá nhiều màu)
1.用色丝织就的丝织品。
Ví dụ
02
Đồ trang trí nhiều màu treo trên cờ, biểu ngữ thời cổ (các dải/ tua màu trên cờ)
2.古代旗帜上杂色的装饰物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂帛
zá
杂
bó
帛
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
帛丸
帛书
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
