Bản dịch của từ 杂彩 trong tiếng Việt

杂彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂彩 (Danh từ)

zá cǎi
01

Vải nhiều màu, loại lụa dệt có màu sắc pha trộn (còn viết là “杂綵”); có thể hiểu là ‘vải hoa nhiều màu’

亦作“杂綵”。杂色丝织品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂彩

cǎi

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
彩云
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép