Bản dịch của từ 杂律诗 trong tiếng Việt

杂律诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂律诗 (Danh từ)

zá lǜ shī
01

Những bài thơ theo các thể luật khác nhau (tổng hợp các thể luật thơ), Hán-Việt: tạp luật thi

各种格律的诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂律诗

shī

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
律义
律乘
律人
律令
律令格式
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép