Bản dịch của từ 杂徭 trong tiếng Việt

杂徭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂徭 (Danh từ)

zá yáo
01

Một loại lao dịch, thuế lao động trong xã hội phong kiến (徭役 nhỏ, không cố định về phạm vi và mức độ khai thác theo nhu cầu nhà cầm quyền)

封建社会徭役之一。其剥削范围及剥削程度随统治者需要而定﹐无严格规定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂徭

yáo

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép