Bản dịch của từ 杂手艺 trong tiếng Việt

杂手艺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂手艺 (Danh từ)

zá shǒu yì
01

Môn xiếc; kỹ nghệ xiếc (các tiết mục biểu diễn nhào lộn, tung hứng, đi trên dây...) — từ cổ/thuộc khẩu ngữ

即杂技。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂手艺

shǒu

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
艺业
艺事
艺人
艺名
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép