Bản dịch của từ 杂曲 trong tiếng Việt

杂曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂曲 (Danh từ)

zá qǔ
01

Tên một类乐府歌名指汉代至南北朝时的民间杂曲杂歌多为民间作品曲调杂糅

乐府歌曲名。大多为汉至南北朝时民间作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂曲

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
曲不离口
曲业
曲中
曲临
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép