Bản dịch của từ 杂术 trong tiếng Việt

杂术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂术 (Danh từ)

zá shù
01

Các học thuyết, nhiều phái khác nhau (ý: các trường phái, lý thuyết khác nhau)

1.犹言各派学说。

Ví dụ
02

Môn thuật đa dạng liên quan đến y, bói, sao, tướng (các phép lạ/thuật cổ dân gian)

2.指医﹑卜﹑星﹑相之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂术

shù

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
术业
术人
术士
术士冠
术学
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép