Bản dịch của từ 杂歌 trong tiếng Việt

杂歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂歌 (Danh từ)

zá gē
01

Khúc ca pha tạp; những bài hát/khổ thơ khác loại trong văn cổ (thường chỉ một mục tên gọi trong tuyển tập cổ điển)

1.指古诗中的歌或行。《文选》有杂歌一目。

Ví dụ
02

Một loại dân ca của người Miáo (苗族) — chỉ hát đối, hát ngẫu hứng trên núi; có thể gọi là 'hát núi' hoặc 'hát giao duyên' trong văn hóa Miáo

2.苗族指山歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂歌

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép