Bản dịch của từ 杂歌謡辞 trong tiếng Việt

杂歌謡辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂歌謡辞 (Danh từ)

zá gē yáo cí
01

Tập các ca khúc dân gian cổ (nhạc phủ 乐府 thu từ dân), gồm “” và“”,Ví dụ: 宋人郭茂倩輯的杂歌谣辞七卷

古代乐府采自民间的歌谣。宋郭茂倩《乐府诗集》辑有《杂歌谣辞》七卷。分歌辞四卷﹐谣辞三卷。其中歌是入乐的。谣虽未入乐﹐但性质和乐府民歌相似。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂歌謡辞

yáo

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép