Bản dịch của từ 杂民 trong tiếng Việt

杂民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂民 (Danh từ)

zá mín
01

Cổ chỉ những người buôn bán, làm nghề thợ cảng, ăn bám không có ruộng (thợ buôn, lưu dân công thương); dân lao động, tiểu thương lưu động trong xã hội cổ

古称工商游食之民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂民

mín

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
民丁
民下
民不堪命
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép