Bản dịch của từ 杂沓而至 trong tiếng Việt

杂沓而至

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂沓而至 (Tính từ)

zá tà ér zhì
01

Đến tấp nập; lũ lượt kéo đến; ùn ùn kéo đến

人们或事物以快速、混乱的方式到达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂沓而至

ér

zhì

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
而上
而下
而且
而乃
而亦
至一
至上
至不济
至临
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép