Bản dịch của từ 杂治 trong tiếng Việt

杂治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂治 (Động từ)

zá zhì
01

Hội xét, cùng nhau xét xử hoặc xem xét một việc (hội chẩn, hội thẩm); xem xét chung

1.会审。

Ví dụ
02

Tổng hợp xử lý; đồng thời chỉnh đốn, quản lý nhiều mặt (ví dụ: 杂治 = 综合治理 nhiều vấn đề cùng lúc)

2.综合治理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂治

zhì

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép