Bản dịch của từ 杂泛差役 trong tiếng Việt

杂泛差役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂泛差役 (Danh từ)

zá fàn chāi yì
01

(danh từ) Các loại lao dịch, việc vặt không cố định thời Minh, Nguyên; những công việc tạp dịch lặt vặt như chặt củi, sửa kho, chở vật liệu, tiếp vận... (từ Hán‑Việt: tạp phán sai dịch — các việc lặt vặt, nặng nhọc, lệ thuộc).

元明时指各种不定的零碎的徭役﹑差使﹐如斫柴﹑修仓﹑运料﹑接递等等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂泛差役

fàn

chāi

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
泛交
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
役丁
役事
役人
役令
役作
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép