Bản dịch của từ 杂然 trong tiếng Việt
杂然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂然 (Tính từ)
【zá rán】
01
Tập hợp lộn xộn; trạng thái đông đúc, tập trung không đều (gợi ý Hán-Việt: 'tạp' = tập hợp, 'nhiên' chỉ trạng thái)
1.聚合貌。杂﹐通“集”。
Ví dụ
02
Lộn xộn, hỗn tạp (mô tả trạng thái hỗn loạn, lẫn lộn)
2.混杂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nhau; đồng loạt; hỗn tạp (thể hiện hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời hoặc lộn xộn cùng nhau)
4.都﹔共同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lộn xộn, rối rắm; trạng thái hỗn độn (mô tả vẻ bề ngoài không ngăn nắp)
3.杂乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂然
zá
杂
rán
然
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
