Bản dịch của từ 杂环化合物 trong tiếng Việt

杂环化合物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂环化合物 (Danh từ)

zá huán huà hé wù
01

Hợp chất hữu cơ mà phân tử ngoài cacbon còn chứa nguyên tố khác (như O, N, S…). Ví dụ: furan (呋喃)、pyridine (吡啶)。Có thể gọi tắt là “hợp chất dị vòng”/“hợp chất dị nguyên tố” khi trong mạch vòng có nguyên tố khác.

分子中除含有碳原子外还含有其他元素的一类有机化合物。如呋喃(c_4h_4o)、吡啶(c_5h_5n)等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂环化合物

huán

huà

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
环丘
环中
环主
环人
环介
化为泡影
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
物业
物主
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép