Bản dịch của từ 杂科 trong tiếng Việt

杂科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂科 (Danh từ)

zá kē
01

Môn thi tạp (một khoa trong kỳ thi tuyển chọn sĩ tử thời Đường-Tống, ngoài các khoa kinh điển như kinh nghĩa, thơ phú)

唐宋时科举取士的一科。在“经义”﹑“诗赋”等科之外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂科

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
科业
科举
科举年
科举考试
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép