Bản dịch của từ 杂秽 trong tiếng Việt

杂秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂秽 (Tính từ)

zá huì
01

Lộn xộn, hỗn tạp, không thuần khiết (gồm nhiều thứ lẫn lộn, bẩn hoặc phẩm chất kém)

犹言杂乱不纯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂秽

huì

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép