Bản dịch của từ 杂考 trong tiếng Việt
杂考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂考 (Danh từ)
【zá kǎo】
01
Xét lại, xét thêm (việc đã xét trước đó); như “会审”的意思,即再次合议审理
1.犹会审。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tiểu loại trong mục “杂家” thuộc phần “子” của bộ sách 四库全书 — tức là loại sách/tác phẩm hỗn hợp, tạp luận trong thư mục cổ Trung Quốc.
2.《四库全书》“子”部“杂家”的一个小类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂考
zá
杂
kǎo
考
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
