Bản dịch của từ 杂舞 trong tiếng Việt

杂舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂舞 (Danh từ)

zá wǔ
01

Vũ điệu/nhạc múa xưa dùng trong yến tiệc (những điệu múa cổ trong lễ hội, yến ẩm)

古代用于宴会的舞曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂舞

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép