Bản dịch của từ 杂英 trong tiếng Việt

杂英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂英 (Danh từ)

zá yīng
01

Các loài hoa đa dạng, hoa đủ màu; tập hợp nhiều loại hoa (có nét cổ, ít dùng)

2.各色花卉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu sắc pha tạp; nhiều màu sắc tương phản (hội đủ năm màu), có sắc thái rực rỡ pha trộn

1.谓五采相映。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂英

yīng

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
英世
英业
英两
英主
英丽
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép