Bản dịch của từ 杂览 trong tiếng Việt

杂览

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂览 (Danh từ)

zá lǎn
01

Những tác phẩm ngoài Kinh điển Nho giáo trong xã hội phong kiến (các văn bản không thuộc kinh thư chính thống)

封建社会指儒家经典以外的著作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂览

lǎn

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
览历
览取
览古
览察
览总
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép