Bản dịch của từ 杂言 trong tiếng Việt
杂言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂言 (Danh từ)
【zá yán】
01
Lời nói không trong sáng, lời đồn đoán hoặc lời lẻo mép không chính thống
2.不纯正的言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nói chuyện rải rác; chuyện tạp, những lời nói/đoạn văn tản mạn (tương tự ‘tạp ngôn’)
1.杂谈。汉刘向《说苑》有《杂言》篇。
Ví dụ
03
Thơ hỗn thể (tập hợp các thể thơ khác nhau gọi chung là 'tạp言'), tức là 'tạp言诗' — thơ dạng hỗn hợp/không theo một thể nhất định
3.即杂言诗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂言
zá
杂
yán
言
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
