Bản dịch của từ 杂録 trong tiếng Việt
杂録
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂録 (Danh từ)
【zá lù】
01
Tên sách cũ; tuyển tập ghi chép lặt vặt của cổ nhân (thường là tập văn, ký sự, ghi chép nhiều đề mục)
2.古人多以此为书名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thể tài sử học cổ (hỗn lục) ghi chép các sự kiện, ghi chép lặt vặt; tương tự như 'tạp lục' trong văn thư cổ
1.古代史学体裁之一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂録
zá
杂
lù
録
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
録书
録事
録供
録像
録像机
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
