Bản dịch của từ 权光 trong tiếng Việt

权光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

权光 (Danh từ)

quán guāng
01

Sóng lửa báo hiệu chiến tranh; tiếng kèn, hiệu lệnh liên quan đến báo động (từ cổ, nhuốm sắc văn chương)

烽火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 权光

quán

guāng

Các từ liên quan

权与
权且
权义
权书
光临
光亮
光仪
权
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
樹, 權
Hình thái radical:
⿰,木,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép