Bản dịch của từ 权威性 trong tiếng Việt

权威性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

权威性 (Danh từ)

quán wēi xìng
01

Tính thuyết phục; sức thuyết phục

能使人信服并影响众人的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 权威性

quán

wēi

xìng

Các từ liên quan

权与
权且
权义
权书
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
权
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
樹, 權
Hình thái radical:
⿰,木,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép