Bản dịch của từ 权星 trong tiếng Việt

权星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

权星 (Danh từ)

quán xīng
01

1.星名。在轩辕座内。

Ví dụ
02

Tên sao (một sao trong chòm sao, thuộc vị trí gần 井宿).

2.星名。在井宿附近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 权星

quán

xīng

Các từ liên quan

权与
权且
权义
权书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
权
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
樹, 權
Hình thái radical:
⿰,木,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép