Bản dịch của từ 权概 trong tiếng Việt
权概
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
权概 (Danh từ)
【quán gài】
01
Quyền khái (cách viết khác của chữ “权?” — chủ yếu là hình thức chữ Hán cổ, liên quan đến ý 'quyền, quyền thế'); từ hiếm, thường gặp trong văn bản cổ/biên tập chữ Nôm.
1.亦作“权?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái cân, dụng cụ đo lường (các loại cân hoặc dụng cụ đo khối lượng/thể tích)
2.衡器﹑量器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiêu chuẩn, phạm vi ước lượng; nguyên tắc chung để định mức (nghĩa rộng của『尺度、标准』)
3.也泛指尺度﹑标准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 权概
quán
权
gài
概
Các từ liên quan
权与
权且
权义
权书
概不由己
概举
概义
概云
概众
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 樹, 權
- Hình thái radical:
- ⿰,木,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荃
詮
婘
㟫
𠓴
筌
颧
輇
啳
䟒
縓
權
椝
檻
檂
㭩
㭣
㯶
㰏
㭓
枾
柈
楪
槽
伕
爷
阳
妁
劦
𠚂
𠘷
芍
屿
㡯
纥
吂
权利
权威
权力
授权
权衡
权限
权益
版权
产权
股权
