Bản dịch của từ 杆 trong tiếng Việt

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢganthanh ngang

(Danh từ)

gǎn
01

Cột; cọc; trụ

杆子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

gǎn
01

Quản; cán; báng; cần

(杆儿) 器物的像棍子的细长部分 (包括中空的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

gǎn
01

Cái; khẩu (dùng với vật có cán)

用于有杆的器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

杆
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢ, ㄍㄢˇ】【CAN】
Các biến thể:
桿, 檊, 竿, 笴
Hình thái radical:
⿰,木,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép