Bản dịch của từ 杆船坞 trong tiếng Việt

杆船坞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢganthanh ngang

杆船坞 (Danh từ)

gān chuán wù
01

Ụ khô; Cảng sửa chữa tàu; bến tàu sửa chữa

船舶的修理和维护的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杆船坞

gān

chuán

杆
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢ, ㄍㄢˇ】【CAN】
Các biến thể:
桿, 檊, 竿, 笴
Hình thái radical:
⿰,木,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép