ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杇墁
Bảng phân tích âm vị 杇
Wū
1.亦作“杇槾”。亦作“杇镘”。
Trát, tô; bôi vữa hoặc sơn lên bề mặt (tường, nền) — tương tự hành động phủ lớp che/đắp lên
2.涂饰;粉刷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wū
杇
màn
墁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép