Bản dịch của từ 杇镘 trong tiếng Việt

杇镘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

杇镘 (Danh từ)

wū màn
01

Xẻng đất, cái bay (dùng để xúc, phủ đất hoặc trát lớp vữa) — xem chữ cổ 杇墁

见“杇墁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杇镘

màn

Các từ liên quan

杇人
杇刀
杇墁
杇槾
杇
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
圬, 𢫸, 𣑀
Hình thái radical:
⿰木亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép