Bản dịch của từ 杈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚchathanh ngang

(Danh từ)

chà
01

Cái dĩa (gẩy rơm)

一种农具,一端有两个以上的略弯的长齿,一端有长柄,用来挑(tiǎo)柴草等

Ví dụ

(Danh từ)

chà
01

Nhánh cây; cành cây

(~子、~儿)植物的分枝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

杈
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
Các biến thể:
叉, 肞
Hình thái radical:
⿰,木,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép