Bản dịch của từ 杈枒 trong tiếng Việt
杈枒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
杈枒 (Tính từ)
【chā yá】
01
Hình dáng không đều, lỗ chỗ, chồng chéo lên nhau.
2.参差交错貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cành nhánh cây
1.亦作“杈桠”。树的分枝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杈枒
chā
杈
yā
枒
Các từ liên quan
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈桠
枒杈
枒枝
枒槎
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ, ㄔㄚ】【XOA】
- Các biến thể:
- 叉, 肞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叉
喳
䑡
㛼
餷
銟
臿
挿
艖
碴
揷
嗏
䡨
侘
詫
衩
差
刹
仛
䓭
剎
𠇔
䒲
㣾
柘
㯚
㯶
樅
杮
检
橬
㯋
樑
榐
櫖
楣
旷
更
忶
芘
邱
呔
丣
訁
㒶
㞶
䒣
轩
杈子
枝杈
打杈
丫杈
树杈
桠杈
