Bản dịch của từ 杉板 trong tiếng Việt

杉板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄢshanthanh ngang

杉板 (Danh từ)

shān bǎn
01

Ván làm từ gỗ tùng/đinh hương (ván bằng gỗ),mảnh ván gỗ

杉木板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杉板

shān

bǎn

Các từ liên quan

杉关
杉刺子
杉子
杉径
杉月
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
杉
Bính âm:
【shā】【ㄕㄢ, ㄕㄚ】【SAM】
Các biến thể:
㰇, 檆, 櫼, 煔
Hình thái radical:
⿰,木,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép