Bản dịch của từ 杉槽漆斛 trong tiếng Việt

杉槽漆斛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄢshanthanh ngang

杉槽漆斛 (Danh từ)

shān cáo qī hú
01

Chỗ tắm; nhà tắm công cộng (từ cổ, chỉ nơi tắm rửa)

指浴所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杉槽漆斛

shān

cáo

Các từ liên quan

杉关
杉刺子
杉子
杉径
杉月
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
漆书
漆井
漆作
漆包线
斛子
斛律
斛斗
杉
Bính âm:
【shā】【ㄕㄢ, ㄕㄚ】【SAM】
Các biến thể:
㰇, 檆, 櫼, 煔
Hình thái radical:
⿰,木,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép